タップで介護記録
Chạm để ghi chép chăm sóc
📝
きろくを書く
Viết ghi chép chăm sóc
タップだけでOK。チェックリストで選んで、AIが正式な記録に変えます。
Chỉ cần chạm. AI tự chuyển thành ghi chép chính thức.
🔍
むずかしい記録を読む
Đọc ghi chép khó
先輩の申し送りや記録を、やさしい日本語+ベトナム語に変えます。
Chuyển ghi chép/bàn giao của tiền bối sang tiếng Nhật dễ + tiếng Việt.
📋 今日の記録一覧を見る
/ Xem danh sách hôm nay
🏢 デイ ・ 🏥 特養/老健/GH/有料 ・ 🚪 訪問 ・ 🛏️ ショート ・ 🏨 療養病棟
介護現場ぜんぶ対応 / Mọi cơ sở chăm sóc
← もどる / Quay lại
1. なにの記録?
/ Ghi chép về?
2. あったことを選ぶ
/ Chọn điều đã xảy ra
追加メモ(任意)
/ Ghi chú thêm (tùy chọn)
0 / 800
ご利用者のお名前
/ Tên người sử dụng
文章のトーン
/ Văn phong
端的
/ Ngắn gọn
実際の現場記録スタイル
Phong cách ghi chép thực tế
丁寧
/ Lịch sự
学習用:丁寧な言い方の例
Học tập cách nói lịch sự
ふだんは「端的」でOK。「丁寧」は
同じ内容を丁寧に言うとどうなるかの学び
として活用できます。
Thường dùng "端的". "丁寧" dùng để học cách nói lịch sự.
記録を作る
/ Tạo ghi chép
AIが記録を作っています... / AI đang tạo ghi chép...
3. できあがり
/ Hoàn thành
ふりがな ON / Phiên âm
コピー / Sao chép
📚 用語の説明
/ Giải thích từ
➕ もう一件追加
/ Thêm ghi chép
📋 今日の記録一覧 / Danh sách hôm nay
← もどる / Quay lại
📋 今日の記録一覧
/ Danh sách hôm nay
全部コピー / Sao chép tất cả
まだ記録がありません
Chưa có ghi chép nào
🗑 全件削除 / Xóa tất cả
← もどる / Quay lại
1. 元の記録・申し送りを貼る
/ Dán ghi chép gốc
カテゴリ
/ Loại
申し送り / Bàn giao
食事 / Bữa ăn
入浴 / Tắm
排泄 / Vệ sinh
服薬 / Uống thuốc
バイタル / Sinh hiệu
夜間の様子 / Ban đêm
処置・創傷 / Xử lý y tế
リハビリ / Phục hồi
活動・レク / Hoạt động
心身の様子 / Tình trạng
その他 / Khác
記録の内容
/ Nội dung
やさしくする
/ Làm cho dễ hiểu
AIが翻訳しています... / AI đang dịch...
2. 翻訳結果
/ Kết quả
コピー / Sao chép